Accident 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Car

//kɑːr//

xe ô tô

n

Driver

//ˈdraɪvər//

người lái xe

noun, verb

Fall

//fɔːl//

Thu (noun - season); Ngã (noun - drop); Rơi (verb)