City 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Road

//roʊd//

đường

n

Roundabout

//ˈraʊndəˌbaʊt//

bùng binh

noun

Shopping

//ˈʃɒpɪŋ//

mua sắm

n. phr

Speed limit

//spiːd ˈlɪmɪt//

giới hạn tốc độ

noun

Subway

//ˈsʌb.weɪ//

tàu điện ngầm

noun

Taxi

//ˈtæksi//

taxi

n

Traffic

//ˈtræfɪk//

giao thông

noun

Train

//treɪn//

tàu hỏa