Countryside 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Agriculture

//ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər//

Nông nghiệp

n

Barn

//bɑːn//

chuồng trại

n

Corn

//kɔːrn//

bắp / ngô

n

Cottage

//ˈkɒt.ɪdʒ//

nhà tranh

n

Countryside

//ˈkʌn.tri.saɪd//

vùng quê

n

Farm

//fɑːm//

nông trại

n

Farmer

//ˈfɑː.mər//

nông dân

n

Forest

//ˈfɒr.ɪst//

rừng

noun

Fruit

//fruːt//

trái cây

v

Gardening

//ˈɡɑː.dən.ɪŋ//

làm vườn

n

Harvest

//ˈhɑː.vɪst//

mùa gặt

verb

Hiking

//ˈhaɪ.kɪŋ//

đi bộ đường dài