Environment 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n. phr

Global warming

//ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ//

ấm lên toàn cầu

noun

Power

//ˈpaʊər//

quyền lực, sức mạnh, năng lượng

n. phr

Power plant

//ˈpaʊər plænt//

nhà máy điện

n

Turbine

//ˈtɜr.baɪn//

tua bin

n

Wave

//weɪv//

sóng

n

Wind

//wɪnd//

gió