Health 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Aerobics

//eəˈroʊbɪks//

thể dục nhịp điệu

n

Allergy

//ˈælədʒi//

dị ứng

n

Asthma

//ˈæzmə//

hen suyễn

n

Balance

//ˈbæl.əns//

sự cân bằng

n. phr

Balanced diet

//ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət//

chế độ ăn uống cân bằng

n

Cancer

//ˈkænsər//

ung thư

n

Depression

//dɪˈpreʃn//

trầm cảm

n

Diabetes

//ˌdaɪəˈbiːtiːz//

tiểu đường

n

Doctor

//ˈdɒk.tər//

bác sĩ

n

Fever

//ˈfiːvɚ//

sốt

n

Headache

//ˈhɛdeɪk//

đau đầu

n

Heart

//hɑːrt//

tim

n. phr

Heart attack

//hɑːrt əˈtæk//

đau tim

n. phr

High blood pressure

//haɪ blʌd ˈpreʃ.əʳ//

cao huyết áp

n

Hospital

//ˈhɒs.pɪ.təl//

bệnh viện

n

Hypertension

//ˌhaɪ.pəˈten.ʃən//

cao huyết áp