Music 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Album

//ˈæl.bəm//

album

n

Band

//bænd//

ban nhạc

n

Celebrity

//səˈlɛbrɪti//

người nổi tiếng

n

Chorus

//ˈkɔːr.əs//

điệp khúc

n

Composer

//kəmˈpoʊ.zər//

nhà soạn nhạc

noun

Concert

//ˈkɒnsərt//

buổi hòa nhạc

n

Conductor

//kənˈdʌk.tər//

nhạc trưởng

n

Drummer

//ˈdrʌm.ər//

người chơi trống

n

Guitar

//ɡɪˈtɑːr//

đàn ghi-ta

n

Guitarist

//ɡɪˈtɑːr.ɪst//

người chơi guitar

n

Harmony

//ˈhɑːr.mə.ni//

hòa âm; sự hòa hợp

n

Instrument

//ˈɪn.strə.mənt//

dụng cụ

n

Key

//kiː//

chìa khóa