Sports and Equipments 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Aerobics

//eəˈroʊbɪks//

thể dục nhịp điệu

n

Archery

//ˈɑːr.tʃər.i//

bắn cung

noun

athlete

//ˈæθliːt//

vận động viên

n

Badminton

//ˈbæd.mɪn.tən//

cầu lông

noun

ball

//bɔːl//

quả bóng

n

Basketball

//ˈbæs.kɪtˌbɔːl//

bóng rổ

n

Bat

/bæt//

con dơi

n

Bowling

//ˈboʊ.lɪŋ//

bowling

n

Boxing

//ˈbɒk.sɪŋ//

Quyền Anh

n

Coach

//koʊtʃ//

huấn luyện viên

n

Cricket

//ˈkrɪk.ɪt//

con dế

n

Cycling

//ˈsaɪ.klɪŋ//

đạp xe

n

Football

//ˈfʊt.bɔːl//

bóng đá

n

Golf

//ɡɑːlf//

gôn golf

n

Hockey

//ˈhɒk.i//

khúc côn cầu

n. phr

Horse racing

//ˈhɔːrs ˌreɪ.sɪŋ//

đua ngựa