Tourism 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Restaurant

//ˈrɛs.tə.rɒnt//

nhà hàng

n

Safari

//səˈfɑː.ri//

cuộc đi săn

noun

Shopping

//ˈʃɒpɪŋ//

mua sắm

n

Souvenir

//ˌsuː.vənˈɪər//

quà lưu niệm

n

Swimming

//ˈswɪm.ɪŋ//

bơi lội

noun

Taxi

//ˈtæksi//

taxi

n. phr

Tour guide

//tʊr ɡaɪd//

hướng dẫn viên du lịch

n

Tourist

//ˈtʊə.rɪst//

khách du lịch

noun

Train

//treɪn//

tàu hỏa

v

Travel

//ˈtræv.əl//

du lịch

n

Vacation

//veɪˈkeɪ.ʃən//

kỳ nghỉ

n

Wildlife

//ˈwaɪld.laɪf//

Động vật hoang dã