Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun, verb

Shuttle

//ˈʃʌtəl//

xe đưa đón, đưa đón

n

Reception

//rɪˈsɛp.ʃən//

quầy lễ tân

n

Luggage

//ˈlʌɡ.ɪdʒ//

hành lý

n

Driver

//ˈdraɪvər//

người lái xe

n

Traffic

//ˈtræfɪk//

giao thông