Weather 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Blizzard

//ˈblɪzərd//

bão tuyết

adjective

chilly

//ˈtʃɪli//

se lạnh

n. phr

Climate change

//ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ//

Biến đổi khí hậu

adjective

Cloudy

//ˈklaʊdi//

nhiều mây

n

Drought

/draʊt//

hạn hán

n

Flood

//flʌd//

lũ lụt

adjective

Foggy

//ˈfɒɡi//

có sương mù

n. phr

Global warming

//ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ//

ấm lên toàn cầu

n

Hurricane

//ˈhɜːrɪˌkeɪn//

bão nhiệt đới