Accident 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

v

Merge

//mɜːdʒ//

sáp nhập

n

Mistake

//mɪˈsteɪk//

lỗi

n

Passenger

//ˈpæsɪndʒər//

hành khách

n

Road

//roʊd//

đường

n. phr

Speed limit

//spiːd ˈlɪmɪt//

giới hạn tốc độ

n

Traffic

//ˈtræfɪk//

giao thông

n

Trip

//trɪp//

chuyến đi

n

Vehicle

//ˈviːəkl//

phương tiện