City 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Bus

//bʌs//

xe buýt

noun

Concerts

//ˈkɒnsərt//

Buổi hòa nhạc

n

Cycling

//ˈsaɪ.klɪŋ//

đạp xe

adverb

Downtown

//ˈdaʊnˌtaʊn//

trung tâm thành phố

verb

Jogging

//ˈdʒɒɡɪŋ//

chạy bộ

noun

Karaoke

//ˌkæriˈoʊki//

karaoke

v

Merge

//mɜːdʒ//

sáp nhập