Countryside 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Landscape

//ˈlænd.skeɪp//

phong cảnh

noun

Mountains

//ˈmaʊntənz//

núi

adj

Peaceful

//ˈpiːs.fəl//

yên bình

noun

Picnic

//ˈpɪknɪk//

buổi dã ngoại

n

River

//ˈrɪv.ər//

sông

adj

Rural

//ˈrʊə.rəl//

nông thôn

adjective

Scenic

//ˈsiːnɪk//

hữu tình

n

Sheep

//ʃiːp//

con cừu

n

Valley

//ˈvæl.i//

Thung lũng

n

Village

//ˈvɪl.ɪdʒ//

làng

n

Waterfall

//ˈwɔːtərˌfɔːl//

thác nước

n

Wheat

//wiːt//

lúa mì

n

Wildlife

//ˈwaɪld.laɪf//

Động vật hoang dã