Education 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Library

//ˈlaɪ.brər.i//

thư viện

noun

Math

//mæθ//

toán học

n

Primary school

//ˈpraɪˌmɛr.i skuːl//

trường tiểu học

n

Principal

//ˈprɪn.sɪ.pəl//

hiệu trưởng

n. phr

Private school

//ˈpraɪ.vɪt skuːl//

trường tư thục

n

School

//skuːl//

trường học

n. phr

Secondary school

//ˈsɛk.ənˌdɛr.i skuːl//

trường trung học

n

Student

//ˈstjuː.dənt//

học sinh

n

Teacher

//ˈtiː.tʃər//

giáo viên

n

Test

//tɛst//

kiểm tra

noun

Tutor

//ˈtuːtər//

gia sư

n

University

//ˌjuː.nɪˈvɜːr.sə.ti//

trường đại học