Family and Relationships 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Aunt

//ænt//

dì/cô/mợ/thím

n

Brother-in-law

//ˈbrʌð.ər ɪn lɔː//

anh rể/em rể/anh vợ/em vợ

n

Children

//ˈtʃɪl.drən//

trẻ em

noun

cousins

//ˈkʌzənz//

anh chị em họ

n

Daughter

//ˈdɔː.tər//

con gái

noun

family

//ˈfæməli//

gia đình

noun

grandparents

//ˈɡrænˌpeərənts//

ông bà

n

Harmony

//ˈhɑːr.mə.ni//

hòa âm; sự hòa hợp

noun

Home

//hoʊm//

nhà