Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n/v

Refund

//ˈriː.fʌnd//

hoàn tiền

n

Receipt

//rɪˈsiːt//

biên lai

n

Cashier

//kæʃˈɪər//

thu ngân

n

Size

//saɪz//

kích cỡ

adjective

Available

//əˈveɪləbl//

có sẵn