Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Reservation

//ˌrɛz.ərˈveɪ.ʃən//

đặt chỗ

noun

Passport

/ˈpæs.pɔːrt/

hộ chiếu

n

Breakfast

//ˈbrɛk.fəst//

bữa sáng

n

Bill

//bɪl//

hóa đơn