Transportation 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Ship

//ʃɪp//

tàu

noun, verb

Shuttle

//ˈʃʌtəl//

xe đưa đón, đưa đón

n

Stretcher

//ˈstretʃ.ər//

cáng

n

Submarine

//ˌsʌbmərˈiːn//

tàu ngầm

noun

Subway

//ˈsʌb.weɪ//

tàu điện ngầm

noun

Taxi

//ˈtæksi//

taxi

noun

Train

//treɪn//

tàu hỏa

n

Trolley

//ˈtrɒl.i//

xe đẩy

n

Wheelchair

/ˈwiːl.tʃeər//

xe lăn